Người sinh ngày 10/01/2026 (Giờ Ngọ, ngày 22 tháng 11 (Mậu Tý) năm Ất Tỵ) tùy theo giờ sinh sẽ có lá số khác nhau: cung Mệnh đóng tại chi khác, chính tinh tọa thủ khác, Cục và Thân cư cũng đổi. Bảng dưới tra nhanh đủ 12 giờ sinh — an sao chuẩn cổ truyền, tính bằng engine xác định của Thiên Cơ.
| Giờ sinh | Mệnh tại | Chính tinh tọa Mệnh | Cục | Thân cư | Khí Vận |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý 23–1h | Tý | Cự Môn (V) | Hỏa Lục Cục | Mệnh | 6.4/10 |
| Sửu 1–3h | Hợi | Vũ Khúc (B), Phá Quân (B) | Thổ Ngũ Cục | Phúc Đức | 5.8/10 |
| Dần 3–5h | Tuất | Thiên Đồng (B) | Thổ Ngũ Cục | Quan Lộc | 5.7/10 |
| Mão 5–7h | Dậu | Thái Dương (H), Thiên Lương (Đ) | Thủy Nhị Cục | Thiên Di | 5.5/10 |
| Thìn 7–9h | Thân | Vũ Khúc (Đ), Thiên Tướng (M) | Thủy Nhị Cục | Tài Bạch | 5.9/10 |
| Tỵ 9–11h | Mùi | Vũ Khúc (M), Tham Lang (M) | Mộc Tam Cục | Phu Thê | 5.8/10 |
| Ngọ 11–13h | Ngọ | Thiên Đồng (H), Thái Âm (B) | Mộc Tam Cục | Mệnh | 5/10 |
| Mùi 13–15h | Tỵ | Vũ Khúc (B), Phá Quân (B) | Kim Tứ Cục | Phúc Đức | 5.8/10 |
| Thân 15–17h | Thìn | Thiên Đồng (B) | Kim Tứ Cục | Quan Lộc | 5.8/10 |
| Dậu 17–19h | Mão | Tử Vi (V), Tham Lang (L) | Thổ Ngũ Cục | Thiên Di | 5.9/10 |
| Tuất 19–21h | Dần | Thiên Cơ (Đ), Thái Âm (V) | Thổ Ngũ Cục | Tài Bạch | 5.8/10 |
| Hợi 21–23h | Sửu | Thiên Tướng (M) | Hỏa Lục Cục | Phu Thê | 6.2/10 |
| Giờ sinh | Mệnh tại | Chính tinh tọa Mệnh | Cục | Thân cư | Khí Vận |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý 23–1h | Tý | Cự Môn (V) | Hỏa Lục Cục | Mệnh | 6.4/10 |
| Sửu 1–3h | Hợi | Vũ Khúc (B), Phá Quân (B) | Thổ Ngũ Cục | Phúc Đức | 5.8/10 |
| Dần 3–5h | Tuất | Thiên Đồng (B) | Thổ Ngũ Cục | Quan Lộc | 5.7/10 |
| Mão 5–7h | Dậu | Thái Dương (H), Thiên Lương (Đ) | Thủy Nhị Cục | Thiên Di | 5.5/10 |
| Thìn 7–9h | Thân | Vũ Khúc (Đ), Thiên Tướng (M) | Thủy Nhị Cục | Tài Bạch | 5.9/10 |
| Tỵ 9–11h | Mùi | Vũ Khúc (M), Tham Lang (M) | Mộc Tam Cục | Phu Thê | 5.8/10 |
| Ngọ 11–13h | Ngọ | Thiên Đồng (H), Thái Âm (B) | Mộc Tam Cục | Mệnh | 5/10 |
| Mùi 13–15h | Tỵ | Vũ Khúc (B), Phá Quân (B) | Kim Tứ Cục | Phúc Đức | 5.8/10 |
| Thân 15–17h | Thìn | Thiên Đồng (B) | Kim Tứ Cục | Quan Lộc | 5.8/10 |
| Dậu 17–19h | Mão | Tử Vi (V), Tham Lang (L) | Thổ Ngũ Cục | Thiên Di | 5.9/10 |
| Tuất 19–21h | Dần | Thiên Cơ (Đ), Thái Âm (V) | Thổ Ngũ Cục | Tài Bạch | 5.8/10 |
| Hợi 21–23h | Sửu | Thiên Tướng (M) | Hỏa Lục Cục | Phu Thê | 6.2/10 |
Bảng trên chỉ là khung xương. Nhập đúng giờ sinh để Thiên Cơ an sao đầy đủ 12 cung, tứ hóa, đại hạn — và luận giải sâu cho riêng bạn.
Lập lá số chi tiết của tôi →Nội dung tra cứu theo pháp an sao Tử Vi Đẩu Số cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hóa.