Người sinh ngày 26/01/2026 (Giờ Ngọ, ngày 8 tháng 12 (Kỷ Sửu) năm Ất Tỵ) tùy theo giờ sinh sẽ có lá số khác nhau: cung Mệnh đóng tại chi khác, chính tinh tọa thủ khác, Cục và Thân cư cũng đổi. Bảng dưới tra nhanh đủ 12 giờ sinh — an sao chuẩn cổ truyền, tính bằng engine xác định của Thiên Cơ.
| Giờ sinh | Mệnh tại | Chính tinh tọa Mệnh | Cục | Thân cư | Khí Vận |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý 23–1h | Sửu | Thiên Tướng (M) | Hỏa Lục Cục | Mệnh | 6.3/10 |
| Sửu 1–3h | Tý | Cự Môn (V) | Hỏa Lục Cục | Phúc Đức | 6.3/10 |
| Dần 3–5h | Hợi | Thiên Phủ (Đ) | Thổ Ngũ Cục | Quan Lộc | 6/10 |
| Mão 5–7h | Tuất | Vô chính diệu | Thổ Ngũ Cục | Thiên Di | 6/10 |
| Thìn 7–9h | Dậu | Liêm Trinh (B), Phá Quân (H) | Thủy Nhị Cục | Tài Bạch | 5.8/10 |
| Tỵ 9–11h | Thân | Vô chính diệu | Thủy Nhị Cục | Phu Thê | 5.8/10 |
| Ngọ 11–13h | Mùi | Liêm Trinh (L), Thất Sát (M) | Mộc Tam Cục | Mệnh | 5.8/10 |
| Mùi 13–15h | Ngọ | Thiên Lương (M) | Mộc Tam Cục | Phúc Đức | 5.8/10 |
| Thân 15–17h | Tỵ | Thiên Tướng (Đ) | Kim Tứ Cục | Quan Lộc | 5.7/10 |
| Dậu 17–19h | Thìn | Cự Môn (H) | Kim Tứ Cục | Thiên Di | 5.5/10 |
| Tuất 19–21h | Mão | Thiên Tướng (H) | Thổ Ngũ Cục | Tài Bạch | 5.9/10 |
| Hợi 21–23h | Dần | Thái Dương (V), Cự Môn (M) | Thổ Ngũ Cục | Phu Thê | 6.1/10 |
| Giờ sinh | Mệnh tại | Chính tinh tọa Mệnh | Cục | Thân cư | Khí Vận |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý 23–1h | Sửu | Thiên Tướng (M) | Hỏa Lục Cục | Mệnh | 6.3/10 |
| Sửu 1–3h | Tý | Cự Môn (V) | Hỏa Lục Cục | Phúc Đức | 6.3/10 |
| Dần 3–5h | Hợi | Thiên Phủ (Đ) | Thổ Ngũ Cục | Quan Lộc | 6/10 |
| Mão 5–7h | Tuất | Vô chính diệu | Thổ Ngũ Cục | Thiên Di | 6/10 |
| Thìn 7–9h | Dậu | Liêm Trinh (B), Phá Quân (H) | Thủy Nhị Cục | Tài Bạch | 5.8/10 |
| Tỵ 9–11h | Thân | Vô chính diệu | Thủy Nhị Cục | Phu Thê | 5.8/10 |
| Ngọ 11–13h | Mùi | Liêm Trinh (L), Thất Sát (M) | Mộc Tam Cục | Mệnh | 5.8/10 |
| Mùi 13–15h | Ngọ | Thiên Lương (M) | Mộc Tam Cục | Phúc Đức | 5.8/10 |
| Thân 15–17h | Tỵ | Thiên Tướng (Đ) | Kim Tứ Cục | Quan Lộc | 5.7/10 |
| Dậu 17–19h | Thìn | Cự Môn (H) | Kim Tứ Cục | Thiên Di | 5.5/10 |
| Tuất 19–21h | Mão | Thiên Tướng (H) | Thổ Ngũ Cục | Tài Bạch | 5.9/10 |
| Hợi 21–23h | Dần | Thái Dương (V), Cự Môn (M) | Thổ Ngũ Cục | Phu Thê | 6.1/10 |
Bảng trên chỉ là khung xương. Nhập đúng giờ sinh để Thiên Cơ an sao đầy đủ 12 cung, tứ hóa, đại hạn — và luận giải sâu cho riêng bạn.
Lập lá số chi tiết của tôi →Nội dung tra cứu theo pháp an sao Tử Vi Đẩu Số cổ truyền, mang tính tham khảo & chiêm nghiệm văn hóa.